Xe 7 chỗ MU-X

mỗi trang
Isuzu D-MAX LS 2.5 4x4 AT

Isuzu D-MAX LS 2.5 4x4 AT

Kích thước tổng thể (D x R x C): 5,295 x 1,860 x 1795 mm Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C): 1,485 x 1,530 x 465 mm Chiều dài cơ sở: 3,095 mm Loại: 4JK1-TC Dung tích xi lanh (cc): 2499 Công suất cực đại (PS (kw)/rpm): 136 (100) /3,600 Mô-men xoắn cực đại (N.m/ rpm): 320/1,800-2,800

Liên hệ 0912.736.988 Mr.Hữu
Isuzu D-MAX LS 3.0 4X4 AT

Isuzu D-MAX LS 3.0 4X4 AT

Kích thước tổng thể (D x R x C): 5,295 x 1,860 x 1795 mm Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C): 1,485 x 1,530 x 465 mm Chiều dài cơ sở: 3,095 mm Loại: 4JJ1-TC HI Dung tích xi lanh (cc): 2999 Công suất cực đại (PS (kw)/rpm): 163 (120) / 3200 Mô-men xoắn cực đại (N.m/ rpm): 380/1,800-2,200

Liên hệ 0912.736.988 Mr.Hữu
Isuzu Mu-X 2.5L (4x2) MT

Isuzu Mu-X 2.5L (4x2) MT

Isuzu Mu-X 2.5L (4x2) MT Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.825 x 1.860 x 1.840 mm Chiều dài cơ sở: 2.845 mm Công suất cực đại kW(PS)/rpm: 100 (136)/ 3.400 Mô men xoắn cực đại Nm(kgm)/rpm: 320 (32,6)/ 1.800-2.800 Số chỗ ngồi: 7 người

907,000,000 VND
Isuzu Mu-X 3.0L (4x2) AT

Isuzu Mu-X 3.0L (4x2) AT

Isuzu Mu-X 3.0L (4x2) AT Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.825 x 1.860 x 1.840 mm Chiều dài cơ sở: 2.845 mm Công suất cực đại kW(PS)/rpm: 120 (163)/ 3.200 Mô men xoắn cực đại Nm(kgm)/rpm: 380 (38,7)/ 1.800-2.200 Số chỗ ngồi: 7 người

990,000,000 VND
Isuzu Mu-X 2.5L (4x2) MT

Isuzu Mu-X 2.5L (4x2) MT

Isuzu Mu-X 2.5L (4x2) MT Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.825 x 1.860 x 1.840 mm Chiều dài cơ sở: 2.845 mm Công suất cực đại kW(PS)/rpm: 100 (136)/ 3.400 Mô men xoắn cực đại Nm(kgm)/rpm: 320 (32,6)/ 1.800-2.800 Số chỗ ngồi: 7 người

899,000,000 VND

Top

 (0)